VNĐ

h

Loại

Kiểu áo

Fit

Kiểu ve

Số cúc áo

Breast pocket

Túi hông

l

Có nắp túi

m

Không nắp túi

Kiểu sau áo

Cúc tay

Kiểu tay

Kiểu áo

Number of Buttons

Vạt

Túi ngực

Túi hông

i

Túi cơi

j

Túi 2 viền

k

Túi viền nắp

Dáng quần

Thân quần

Cạp quần

s

Chính giữa

s

Cài lệch

Túi quần trước

Túi thân sau

o

Túi viền

p

Túi ốp

n

Túi viền nắp

Kiểu gấu quần